DictionaryForumContacts

   Vietnamese German +
Google | Forvo | +
bo
 bỏ
comp., MS schließen
huo ng da n gia i quye t tru c tra c tuong | ho
 họ
comp., MS Nachname
p | chuong
 chuông
comp., MS klingeln; Rufton; Klingeln
tri nh - only individual words found

to phrases

bộ

n
comp., MS Sammlung f; Menge f
bỏ n
comp., MS schließen
bo
: 271 phrases in 1 subject
Microsoft271