![]() |
| |||
| tin (vào); tin cậy; tín nhiệm; phó thác | |||
| |||
| giao... (cho); giao phó (поручать); ký thác (поручать); phó thác (поручать); ủy thác (поручать); cho... biết (сообщать); tín nhiệm (верить); tin cậy (верить); tin cẩn (верить); tin (верить); tin tưởng (верить) | |||
|
довериться : 2 phrases in 1 subject |
| General | 2 |