DictionaryForumContacts

   Russian Vietnamese +
Google | Forvo | +

to phrases

акцент

n
stresses
gen. giọng lơ lớ (искажение звуков); giọng (произношение)
idiom. giọng (Una_sun)
ling. trọng âm (ударение); dấu trọng âm (знак ударения)
акценты n
comp., MS Bộ sưu tập các Điểm nhấn Thiết kế
 Russian thesaurus
акцент n
gen. 1) см. Ударение. Большой Энциклопедический словарь
акцент изобличает в
: 1 phrase in 1 subject
General1