![]() |
| |||
| cơ quan trinh sát (разведывательная служба); tình báo (разведывательная служба); thám báo (разведывательная служба) | |||
| những trinh sát viên; tinh báo viên; bọn mật thám (вражеская); gián điệp (вражеская); do thám (вражеская); bọn, bè lũ tay sai (ставленники) | |||
|
агентура : 4 phrases in 1 subject |
| General | 4 |