DictionaryForumContacts

   Maori +
Google | Forvo | +
to phrases

huinga

n
comp., MS bộ
Huinga B n
comp., MS Suite B (Bộ thuật toán mã hóa của Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ)
huinga
: 11 phrases in 1 subject
Microsoft11