![]() |
| байланыс | |
| comp., MS | kết nối; nối kết; kết nối |
| ажырату | |
| comp., MS | ngắt kết nối; dỡ đôi; vô hiệu hoá; hủy liên kết, bỏ nối kết |
| |||
| kết nối; nối kết; sự kết nối | |||
| |||
| móc nối OLE/DDE; nối kết OLE/DDE | |||
|
байланысты : 2 phrases in 1 subject |
| Microsoft | 2 |