Sign in
|
English
|
Terms of Use
Dictionary
Forum
Contacts
Kazakh
⇄
Vietnamese
+
G
o
o
g
l
e
|
Forvo
|
+
б рнеше рет
|
жазу
жазу
comp., MS
ghi
;
cực đại hóa
;
phóng đại
;
chú thích
|
а
АТЕ
comp., MS
NDR
болатын
|
диск
диск
comp., MS
núm điều chỉnh tròn
- only individual words found
Add
|
Get short URL