DictionaryForumContacts

   Kazakh Vietnamese +
Google | Forvo | +
а
 АТЕ
comp., MS NDR
ауларды | жою
 жою
comp., MS loại bỏ; bỏ; dỡ cài đặt; thả; xoá bỏ
ралы - only individual words found

АТЕ

n
comp., MS NDR (Đọc không xóa)