DictionaryForumContacts

   Kazakh +
Google | Forvo | +
to phrases

ажырату

n
comp., MS ngắt kết nối; dỡ đôi; vô hiệu hoá; hủy liên kết, bỏ nối kết
 Kazakh thesaurus
ажырату abbr.
abbr., comp., MS إلغاء الرابط
ажырату
: 1 phrase in 1 subject
Microsoft1