DictionaryForumContacts

   French +
Google | Forvo | +
noun | verb | to phrases

arrêter

f
comp., MS ngưng lại
arrêter v
comp., MS tắt máy; dừng lại; đứng lại
Arrêter v
comp., MS Tắt máy
arreter
: 1 phrase in 1 subject
Microsoft1