DictionaryForumContacts

   Azerbaijani Vietnamese +
Google | Forvo | +
Baslatma
 Başlatma
comp., MS Màn hình bắt đầu
| ekran
 ekran
comp., MS màn hình
- only individual words found

to phrases

Başlatma

n
comp., MS Màn hình bắt đầu
başlatma n
comp., MS khởi động
Baslatma
: 4 phrases in 1 subject
Microsoft4