![]() |
| |||
| ác (злой); dữ (злой); độc ác (злой); dữ tợn (злой); thù địch (выражающий неприязнь); thù hẳn (выражающий неприязнь); hằn học (выражающий неприязнь); không may (таящий в себе беду) | |||
| xấu (дурной, порочащий) | |||
|
недобрый : 10 Phrasen in 1 Thematik |
| Allgemeine Lexik | 10 |