Wörterbücher
Forum
Kontakte

   Russisch +
Google | Forvo | +
Verb | Verb | zu Phrasen

допускать

V.
Betonungen
Allg. cho phép... vào; để cho... đến; để cho ai đến gặp thăm người nào (кого-л. к кому-л.); cho (позволять); cho phép (позволять); cho rằng (предполагать); giả sử (предполагать); già thử (предполагать)
 Russisch Thesaurus
допускать V.
IT см. не исключать (4uzhoj)
допускать
: 16 Phrasen in 1 Thematik
Allgemeine Lexik16